베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chồi mới" (1)
chồi mới

영어
명사new sprout
Cây đã mọc chồi mới.
The tree has new sprouts.
관련 단어 "chồi mới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chồi mới" (1)
Cây đã mọc chồi mới.
The tree has new sprouts.
